Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Vilela

31Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Leandro Vilela là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
20Đá chính
1.491Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—21181.3510019084%50%406,56
Copa do Brasil2026—321400000093%25%004,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.351 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
492/583 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/52 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
13
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/116 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 46
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 4,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/29 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Vilela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaH 1-1450000041/4911/4—6,19
12/10/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeH 1-1810110119/2423/6V7,11
08/10/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-3dự bị00000—0———
14/09/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 4-0450000011/1702/2—6,55
06/09/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeH 2-2630010027/3024/7V6,35
31/08/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-0770000131/3612/6—6,96
26/08/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 3-0720000134/3922/4V6,79
19/08/2026Serie B Brazil@ Londrina PRH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-2dự bị00000—0———
10/08/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)H 1-1450000122/2822/6—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20151950 nghìn €
10/09/20152050 nghìn €
14/12/20152075 nghìn €
29/10/201722400 nghìn €
06/12/201722400 nghìn €
22/05/201822400 nghìn €
10/10/201924300 nghìn €
29/12/201924200 nghìn €
16/08/202025200 nghìn €
11/08/202126250 nghìn €
02/12/202126350 nghìn €
04/08/202227300 nghìn €
27/03/202327250 nghìn €
17/07/202328250 nghìn €
26/11/202328250 nghìn €
17/04/202428250 nghìn €
26/11/202429250 nghìn €
26/06/202529250 nghìn €
23/11/202530200 nghìn €
18/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/02/2026Free PlayerAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
31/12/2025SC Paysandu ParaFree PlayerTrở lại—
11/01/2024Mirassol - SPSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
28/03/2023Guarani SPMirassol - SPChuyển nhượng—
11/04/2022Operario Ferroviario PRGuarani SPChuyển nhượng—
13/10/2020Vitoria SetubalOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
30/06/2019Parana PRVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2019Vitória - BAParana PRCho mượn—
03/01/2019Parana PRVitória - BAChuyển nhượng—
30/12/2016SC Corinthians Paranaense (-2017)Parana PRCho mượn—
08/05/2016Parana PRSC Corinthians Paranaense (-2017)Chuyển nhượng—
30/04/2014Paraná Clube U20Parana PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com