Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Vella

Club CipollettiTiền đạoARG
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Leandro Vella là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Cipolletti.

Tiểu sử Leandro Vella

Leandro Vella là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Club Cipolletti, quốc tịch Argentina, sinh ngày 09/11/1996 và hiện 29 tuổi. Cao 176 cm, thuận chân phải. Tại giải ARFC, cầu thủ có 8 trận với 1 bàn thắng và 559 phút thi đấu. Mức giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2019), hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là gia nhập Club Cipolletti từ CA Kimberley ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
639Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
639Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARFC2026—9863910000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

ARFC · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 639 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201922125 nghìn €
05/08/201922150 nghìn €
04/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
07/02/202124275 nghìn €
21/12/202125275 nghìn €
04/07/202225275 nghìn €
15/12/202226250 nghìn €
18/10/202326—
03/12/20232725 nghìn €
25/06/20242725 nghìn €
28/11/20242825 nghìn €
17/03/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CA KimberleyClub CipollettiChuyển nhượng—
08/02/2026Club CipollettiCA KimberleyChuyển nhượng—
30/06/2025Club Circulo DeportivoClub CipollettiChuyển nhượng—
17/01/2025Almirante BrownClub Circulo DeportivoChuyển nhượng—
02/01/2024Central Norte ArgentinoAlmirante BrownChuyển nhượng—
23/02/2023Alvarado Mar del PlataCentral Norte ArgentinoChuyển nhượng—
31/12/2021San Martin TucumanAlvarado Mar del PlataChuyển nhượng—
17/02/2021CA Central Cordoba SDESan Martin TucumanChuyển nhượng—
24/08/2020Godoy Cruz Antonio TombaCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
30/06/2019Instituto de CórdobaGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
29/06/2018CA Central Cordoba SDEInstituto de CórdobaCho mượn—
23/08/2017Instituto de CórdobaCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
30/06/2016Instituto ACC IIInstituto de CórdobaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com