
Leandro Vega
Hậu vệARG
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Leandro Vega là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/08/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/07/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Free Player | Real Pilar FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2025 | Almirante Brown | Free Player | Trở lại | — |
| 05/01/2025 | Free Player | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Deportivo Maipu | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2024 | Racing Club Montevideo | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Club Sport Emelec | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CSD Antofagasta | Club Sport Emelec | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Club Sport Emelec | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | River Plate | Club Sport Emelec | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Club Sport Emelec | River Plate | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | River Plate | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | San Martin San Juan | River Plate | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | River Plate | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2017 | Club Atlético Newell's Old Boys | River Plate | Cho mượn | — |
| 01/09/2016 | River Plate | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |