
leandro umpierrez là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Nacional Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
25Đá chính
2.387Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 28 | 21 | 2.000 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 4 | 387 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.000 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/114 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 19
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 32/42 | 1 | 6/16 | — | 6,95 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/26 | 0 | 0/7 | — | 6,38 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 3 | 9/11 | — | 6,19 |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/5 | — | 5,76 |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 8/12 | — | 6,00 |
| 10/04/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |