
Leandro Trossard là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Besiktas JK.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/01/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/10/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/05/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/10/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 06/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/04/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 14,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 16,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 13,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 26 | 17,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 17,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 27 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 30,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 38,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 31 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 31 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 18,0 triệu €.