
Leandro Silva là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bento.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/02/2012 | 23 | — |
| 07/08/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/01/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 11/08/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/10/2022 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | União Recreativa dos Trabalhadores (MG) | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sao Bento | União Recreativa dos Trabalhadores (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | FC Cascavel (PR) | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | Sao Bento | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Betim Futebol | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2023 | AA Internacional de Limeira | Betim Futebol | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | SC Paysandu Para | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2022 | Agua Santa SP Youth | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | SC Paysandu Para | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | AD Confiança | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Vitória - BA | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | America MG | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2018 | Avaí FC | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Coritiba SAF - PR | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 01/05/2018 | Avaí FC | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2018 | Ceara | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Avaí FC | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Figueirense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ituano SP | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2013 | America MG | Ituano SP | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực52
- Kỹ thuật39