
Leandro Santos do Nascimento
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Leandro Santos do Nascimento là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 207 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 44% | 2 | 0 | 2,65 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 2,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/61 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 1/6 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 4 | 5/6 | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/30 | 1 | 2/6 | — | 5,67 |
| 27/06/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/9 | 3 | 5/6 | — | 6,75 |
| 24/06/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 58/68 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 30/05/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/49 | 0 | 5/5 | — | 6,31 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 3/5 | V | 6,01 |
| 17/05/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 5/13 | V | 6,01 |
| 11/05/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/8 | — | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | AVS Futebol SAD | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | America MG | AVS Futebol SAD | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | AVS Futebol SAD | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Criciuma | AVS Futebol SAD | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | AVS Futebol SAD | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | U.D.Vilafranquense | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Independente Sao Joseense PR | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | UNIRB FC | Independente Sao Joseense PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | EC Olímpia | UNIRB FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực45