
Leandro Otormin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
130Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 130 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 77% | 42% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 3/7 | — | 7,13 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,08 |
| 01/06/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,29 |
| 15/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 12/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 03/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,54 |
| 27/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | T 2-0 | 16 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 11/11 | 1 | 1/2 | — | 8,10 |
| 23/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 450 nghìn € |
| 21/02/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/03/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/01/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/07/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/09/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực44