
Leandro Maciel là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
11Đá chính
1.215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/32Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 25 | 11 | 1.215 | 0 | 0 | 0 | 32 | 4 | 84% | 39% | 9 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.215 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/32
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 521/615 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/86 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/79 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 41
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 42/50 | 0 | 1/5 | V | 6,26 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 43/52 | 1 | 3/5 | V | 6,38 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 54/56 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 2/3 | V | 6,06 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 1/2 | V | 5,92 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | V | 5,58 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 425 nghìn € |
| 05/09/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực46