Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Fioravanti

Academia AnzoateguiHậu vệARG
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Leandro Fioravanti là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Academia Anzoategui.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—61010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Fioravanti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCH 1-1450000011/1211/1V6,50
16/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaB 0-1320010018/2311/1—6,30
13/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 0-2900000035/4801/4—6,50
07/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaB 0-2810000124/3200/5—6,17
04/09/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCB 1-3900000129/3312/6—6,40
01/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloB 0-3780000036/4101/3V6,40
22/08/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosH 0-0770011042/4800/4—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201927300 nghìn €
10/03/202128250 nghìn €
21/10/202129250 nghìn €
04/07/202230175 nghìn €
15/12/202230125 nghìn €
03/04/202331150 nghìn €
18/07/202331150 nghìn €
03/01/202431300 nghìn €
05/03/202431350 nghìn €
13/06/202432300 nghìn €
05/12/202432300 nghìn €
18/06/202533200 nghìn €
02/09/202533100 nghìn €
04/12/20253375 nghìn €
08/04/20263450 nghìn €
28/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Deportivo TachiraAcademia AnzoateguiChuyển nhượng—
31/12/2022Atletico Mitre de Santiago del EsteroDeportivo TachiraChuyển nhượng—
03/02/2022Union San FelipeAtletico Mitre de Santiago del EsteroChuyển nhượng—
01/01/2019Club Sportivo ItalianoUnion San FelipeChuyển nhượng—
17/02/2015Defensa Y JusticiaClub Sportivo ItalianoChuyển nhượng—
12/07/2013Club Atlético Vélez Sarsfield IIDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh57
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com