
Leandro Fernández
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Leandro Fernández là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.043Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
13/40Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 12 | 953 | 3 | 0 | 1 | 39 | 12 | 57% | 47% | 3 | 0 | 6,85 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 51% | 62% | 1 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 953 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/39
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 18/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/8
- Việt vị
- 21
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/274 (57%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 3/21 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/33 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/85 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/29 (51%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/25 | 1 | 4/5 | V | 6,34 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 12/22 | 0 | 3/7 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 13/28 | 0 | 2/4 | V | 8,15 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/18 | 2 | 3/6 | — | 7,88 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 1/4 | V | 6,05 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 60 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 0/2 | — | 7,46 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10/17 | 0 | 3/12 | — | 8,20 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/01/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 2,8 triệu € |
| 05/02/2016 | 24 | 3,6 triệu € |
| 07/08/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 08/02/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/10/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 650 nghìn € |
| 16/09/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Argentinos Juniors | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Universidad de Chile | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Independiente | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Internacional - RS | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Nacional Montevideo | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Internacional - RS | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | CA Independiente | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Velez Sarsfield | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | CA Independiente | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng 0.22M € | 220 nghìn € |
| 11/01/2016 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA Independiente | Hết hạn mượn 1.55M € | 1,6 triệu € |
| 24/07/2014 | Defensa Y Justicia | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Comunicaciones FC | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 04/01/2014 | Defensa Y Justicia | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ferrol Carril Oeste | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2012 | Club Tijuana | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Defensa Y Justicia | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CSD Defensa y Justicia II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật60
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực45