
Leandro Esteche
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Leandro Esteche là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sportivo Trinidense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
2.191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 26 | 20 | 2.011 | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 68% | 56% | 6 | 0 | 6,25 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.011 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 23/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/494 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 13/62 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/73 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/190 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 57
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 329
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 6/9 | — | 6,72 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 3/6 | — | 6,62 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 5/8 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 3/6 | V | 6,17 |
| 10/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 3/5 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.