
Leandro là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Novo Hamburgo RS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/08/2011 | 18 | 750 nghìn € |
| 07/12/2011 | 18 | 750 nghìn € |
| 23/05/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 04/12/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2018 | 24 | 1,4 triệu € |
| 04/01/2019 | 25 | 1,1 triệu € |
| 26/06/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2021 | 28 | 1,1 triệu € |
| 13/01/2022 | 28 | 1,1 triệu € |
| 27/06/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.