
Leandro Diaz là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.844Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 12 | 9 | 756 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 50% | 2 | 0 | 6,44 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 634 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 51% | 3 | 0 | 5,56 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 272 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 52% | 1 | 0 | 6,65 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 182 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 82% | 56% | 1 | 0 | 9,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/394 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/56 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/77 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 634 phút · điểm TB 5,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/194 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/128 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 9,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/92 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/57 | 1 | 2/7 | V | 6,31 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 3 | 4/9 | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/48 | 4 | 7/9 | — | 6,98 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/54 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/41 | 2 | 3/7 | V | 6,45 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,28 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Recoleta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |