
Leandro Campagna là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Rieti.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2011 | 16 | 75 nghìn € |
| 15/04/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/02/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 20/06/2020 | 26 | 25 nghìn € |
| 28/02/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | ASD Pontinia | — | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2025 | AS Latina Borghi Riuniti | ASD Pontinia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | AS Latina Borghi Riuniti | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2021 | Rieti | ASD Nuovo Cos Latina | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Bra | Rieti | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Aprilia | Bra | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2019 | Scandicci | Aprilia | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2018 | Free Player | Scandicci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arezzo | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2018 | Free Player | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Catanzaro | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2016 | Latina Calcio U20 | Catanzaro | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/11/2015 | Free Player | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Parma | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2015 | AS Melfi | Parma | Cho mượn | — |
| 17/07/2014 | Parma | AS Melfi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Barletta | Parma | Cho mượn | — |
| 27/01/2014 | Parma | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2014 | Frosinone | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Parma U19 | Frosinone | Cho mượn | — |