
Leandro Benegas là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Curico Unido.
Tiểu sử Leandro Benegas
Leandro Benegas là tiền đạo của câu lạc bộ Curico Unido, mang quốc tịch Chile và hiện 38 tuổi. Sinh ngày 27/11/1988, cầu thủ cao 179 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 783 phút thi đấu, ghi 10 bàn và đạt điểm trung bình 1,48. Tại Hạng 2 Chile, cầu thủ ghi 9 bàn sau 17 trận, còn ở Chilean Cup là 1 bàn sau 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € vào năm 2016, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
783Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
11/0Vàng/Đỏ
1,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 444 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 6,49 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 17 | 16 | 339 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 339 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Nublense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Concepcion | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | T 1-0 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/01/2010 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/04/2010 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/01/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/10/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/06/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/05/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 10/03/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 23/05/2022 | 33 | 425 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 03/04/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 19/07/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 11/11/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 21/06/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực51