
Leandro Almeida là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Xaghra United.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2008 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/04/2008 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2008 | 21 | 1,6 triệu € |
| 12/10/2008 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2008 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2009 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/02/2010 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/08/2010 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2011 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 25 | 2,5 triệu € |
| 25/08/2013 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 28 | 2,8 triệu € |
| 14/12/2015 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/10/2017 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/12/2017 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 650 nghìn € |
| 24/11/2020 | 33 | 275 nghìn € |
| 19/04/2021 | 34 | 275 nghìn € |
| 09/11/2021 | 34 | 275 nghìn € |
| 19/04/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 05/07/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/05/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 30/08/2023 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại 740 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Xaghra United | Sannat Lions FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Zebbug Rangers | Xaghra United | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Hibernians FC | Zebbug Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Guarani SP | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Parana PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Palmeiras - SP | Parana PR | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2019 | Parana PR | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Palmeiras - SP | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Londrina PR | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 03/04/2018 | Palmeiras - SP | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Figueirense | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Palmeiras - SP | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Internacional - RS | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 09/06/2016 | Palmeiras - SP | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2015 | Coritiba SAF - PR | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 0.86M € | 860 nghìn € |
| 23/01/2013 | Dynamo Kyiv | Coritiba SAF - PR | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/07/2009 | Atlético Mineiro - MG | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 01/01/2007 | Atlético Mineiro B | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực58
- Kỹ thuật37