
Leander Alvheim là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Tiểu sử Leander Alvheim
Leander Alvheim là tiền đạo của Kristiansund BK, mang quốc tịch Norway và 22 tuổi, sinh ngày 15/09/2004. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 11 bàn sau 22 trận Eliteserien Na Uy, với 1737 phút thi đấu và điểm trung bình 6,95. Giá trị thị trường hiện là 2,8 triệu €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2029. Với chiều cao 193 cm và cân nặng 86 kg, Alvheim thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.827Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
22/53Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 19 | 1.737 | 11 | 0 | 0 | 53 | 22 | 62% | 41% | 3 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.737 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 22/53
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 12/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/285 (62%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 122/296 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 76 / 101
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 73
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 3/12 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 7/18 | — | 7,34 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 12/18 | 0 | 5/13 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/17 | 0 | 5/15 | — | 7,65 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/22 | 1 | 11/21 | — | 8,82 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 10/20 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 4/11 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/09/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 21 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực53