
Le Vu Quoc Nhat là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo SHB Đà Nẵng.
Tiểu sử Le Vu Quoc Nhat
Le Vu Quoc Nhat là tiền vệ của câu lạc bộ SHB Đà Nẵng, mang quốc tịch Vietnam và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/10/1996, cao 171 cm và nặng 63 kg. Ngày 03/08/2025, cầu thủ rời Quang Nam để gia nhập SHB Da Nang FC. Trước đó, ngày 31/08/2024, Le Vu Quoc Nhat chuyển từ Ninh Binh FC đến Quang Nam, còn ngày 31/12/2022 đã rời Becamex Ho Chi Minh City để về Ninh Binh FC. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 21/07/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 31/12/2022 | 26 | — |
| 29/06/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/06/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Quang Nam | SHB Da Nang FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Ninh Binh FC | Quang Nam | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Becamex Ho Chi Minh City | Ninh Binh FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Unknown | Becamex Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | PVF-CAND FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Quy Nhon United | PVF-CAND FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | PVF-CAND FC | Quy Nhon United | Chuyển nhượng | — |