Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar vukovic

SiauliaiHậu vệSRB
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lazar vukovic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Siauliai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
219Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,23Bàn/90 phút
73Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian Cup2026—3220600000——00—
Lithuanian A Lyga 2026—25241332000——51—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20192050 nghìn €
16/06/20192150 nghìn €
07/12/20202225 nghìn €
21/03/20212225 nghìn €
04/04/20222375 nghìn €
17/11/202224100 nghìn €
21/06/202325250 nghìn €
26/12/202325350 nghìn €
09/06/202426300 nghìn €
09/01/202526300 nghìn €
03/07/202527300 nghìn €
16/12/202527200 nghìn €
10/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2026Radnik BijeljinaSiauliaiChuyển nhượng—
30/06/2025FK Vozdovac BeogradRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
12/07/2024IndjijaFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
04/08/2022FK TekstilacIndjijaChuyển nhượng—
24/08/2021FK ModricaFK TekstilacChuyển nhượng—
04/03/2021FK IMT BelgradFK ModricaChuyển nhượng—
20/08/2019IndjijaFK IMT BelgradChuyển nhượng—
29/06/2019FK Borac SakuleIndjijaCho mượn—
06/02/2019IndjijaFK Borac SakuleChuyển nhượng—
07/08/2018FK Borac SakuleIndjijaChuyển nhượng—
30/08/2017BSK 1925 BatajnicaFK Borac SakuleChuyển nhượng—
04/08/2016FK Rad U19BSK 1925 BatajnicaChuyển nhượng—
29/02/2016Red Star Belgrade U19FK Rad U19Chuyển nhượng—
28/09/2015FK Rad U19Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FK Rad U17FK Rad U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FK Rad U15FK Rad U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com