Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Stojsavljevic

Backa TopolaHậu vệSRB
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lazar Stojsavljevic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—4324500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 245 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Stojsavljevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-3900000042/5124/8—6,08
11/05/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaT 1-0900010043/4714/5—7,57
04/05/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 3-0900010069/7314/6—7,55
27/04/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-1720000044/4501/5—6,61
22/04/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaT 2-1680000041/5225/6—6,56
18/04/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 3-0900000049/5426/8V7,46
11/04/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaH 2-2900000029/3501/3—6,19
05/04/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 4-1dự bị00000—0———
21/03/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 0-1900000042/4828/11V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20202250 nghìn €
21/12/202022150 nghìn €
11/06/202123150 nghìn €
25/12/202123150 nghìn €
22/06/202224200 nghìn €
15/12/202224200 nghìn €
20/06/202325225 nghìn €
26/12/202325325 nghìn €
06/06/202426325 nghìn €
26/09/202426300 nghìn €
26/12/202426300 nghìn €
01/06/202527200 nghìn €
18/12/202527225 nghìn €
17/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Spartak TrnavaBacka TopolaChuyển nhượng—
14/09/2025FC SochiSpartak TrnavaChuyển nhượng—
19/02/2025TrencinFC SochiHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
02/09/2021Vojvodina Novi SadTrencinChuyển nhượng—
29/06/2021FK Rad BeogradVojvodina Novi SadCho mượn—
26/08/2020Vojvodina Novi SadFK Rad BeogradChuyển nhượng—
13/01/2020Free playerVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
02/09/2019Newport CountyFree playerTrở lại—
30/06/2019MillwallNewport CountyChuyển nhượng—
26/07/2018WokingMillwallChuyển nhượng—
28/09/2017Woking FC U18WokingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com