
Lazar Stefanovic là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 6 | 1 | 193 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 54% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/135 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/73 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/55 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/68 | 0 | 1/2 | — | 7,41 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 03/05/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 26/04/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/60 | 4 | 7/10 | — | 6,67 |
| 23/04/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 19/04/2026 | MLS | vs Austin FC | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 3/5 | V | 5,70 |
| 12/04/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 3/4 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.