Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Mićić

FK Javor IvanjicaTiền đạoSRB
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lazar Mićić là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
670Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
670Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—13667010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 670 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Mićić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-2900021021/2304/8—6,47
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 2-41000000—0——6,30
10/05/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaB 1-6450000114/2000/3—5,67
04/05/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 0-068000009/1100/1—6,40
27/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-0901011031/3705/7—8,14
23/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 2-3450030010/1201/5—6,28
19/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 1-0450000010/1212/5—6,50
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 1-2890041013/2015/10—5,79
04/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 2-1880020025/3216/11V5,93
21/03/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 0-0580000111/1404/7—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20211850 nghìn €
18/06/202219100 nghìn €
17/11/202219200 nghìn €
21/06/202320250 nghìn €
26/12/202320350 nghìn €
09/06/202421350 nghìn €
09/01/202521400 nghìn €
03/07/202522350 nghìn €
10/12/202522500 nghìn €
04/06/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com