Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Marin

Slavia SofiaHậu vệBUL
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Lazar Marin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Slavia Sofia.

Tiểu sử Lazar Marin

Lazar Marin là hậu vệ thi đấu cho Slavia Sofia, mang quốc tịch Bulgaria và 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 09/02/1994, cao 181 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi nhận 5 trận và 176 phút thi đấu tại Bulgarian First League. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng đến 29/08/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—5117600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 176 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/201218100 nghìn €
14/12/201420125 nghìn €
27/07/201521150 nghìn €
16/12/201521200 nghìn €
31/07/201622250 nghìn €
27/01/201722250 nghìn €
22/08/201723250 nghìn €
08/02/201824250 nghìn €
28/08/201824250 nghìn €
04/01/201924275 nghìn €
23/06/201925300 nghìn €
01/02/202025300 nghìn €
20/12/202026350 nghìn €
16/06/202127300 nghìn €
07/12/202127300 nghìn €
04/04/202228250 nghìn €
30/05/202228250 nghìn €
27/11/202228250 nghìn €
04/06/202329250 nghìn €
19/12/202329300 nghìn €
02/06/202430400 nghìn €
01/12/202430400 nghìn €
01/06/202531400 nghìn €
07/12/202531400 nghìn €
21/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com