Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Jovanovic

UdineseTiền đạoSRB
19Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Lazar Jovanovic là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—10180000055%25%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Jovanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-218000005/901/4—6,21
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-5dự bị00000—0———
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hansa RostockT 4-0dự bị00000—0———
20/12/2025Bundesligavs TSG HoffenheimH 0-0dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivT 4-1740031019/2105/10V6,64
06/12/2025Bundesligavs FC Bayern MunichB 0-5dự bị00000—0———
30/11/2025Bundesliga@ Hamburger SVB 1-23000013/301/1—6,46
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Go Ahead EaglesT 4-02000001/20——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/202316100 nghìn €
26/12/202317100 nghìn €
14/03/202417300 nghìn €
09/06/202417500 nghìn €
18/09/202417700 nghìn €
26/12/202418700 nghìn €
24/03/2025181,5 triệu €
11/06/2025182,0 triệu €
13/10/2025185,0 triệu €
18/12/2025195,0 triệu €
19/03/2026193,5 triệu €
26/05/2026193,5 triệu €
21/09/2026196,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026VfB StuttgartUdineseHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
07/07/2025Crvena ZvezdaVfB StuttgartHết hạn mượn 5.15M €5,2 triệu €
29/06/2025OFK BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
03/02/2025Crvena ZvezdaOFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2024Vojvodina Novi SadCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2023Vojvodina U17Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2022FK Vojvodina Novi Sad U16Vojvodina U17Chuyển nhượng—
30/06/2021Vojvodina U15FK Vojvodina Novi Sad U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com