
Lazar Carevic là thủ môn 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FC Famalicao.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
16Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 16 | 1 | 4 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/232 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/75 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | — | — | 5,75 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | — | — | 6,74 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 13/24 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 34/51 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | — | — | 6,57 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 33/34 | 0 | — | — | 6,83 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 37/39 | 0 | — | — | 6,93 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 25/08/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 30/03/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/12/2017 | 18 | — |
| 02/09/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2024 | Vojvodina Novi Sad | FC Famalicao | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2022 | FC Barcelona Atlètic | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Grbalj Radanovici | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2015 | OFK Grbalj U19 | FK Grbalj Radanovici | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực61
- Chỉ số 178
- Chỉ số 252
- Chỉ số 463
- Chỉ số 373