
Layton Stewart là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Inverness.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
335Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 335 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,48 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,26 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 36 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Saxon Sports | T 6-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | B 2-4 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 1/5 | — | 7,60 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/12 | 3 | 10/13 | — | 6,48 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Free Player | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2026 | Thun | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | AFC Wimbledon | Thun | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Thun | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Preston North End | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Thun | Preston North End | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Preston North End | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | Liverpool U21 | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |