
Lawson Sunderland
Tiền vệUSA
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Lawson Sunderland là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Feyenoord | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 3 | 3/5 | — | 5,73 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/36 | 1 | 1/4 | — | 5,65 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs ADO Den Haag | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/38 | 0 | 1/4 | — | 6,96 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 3 | 6/6 | — | 6,55 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 4 | 6/11 | — | 6,22 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 1/2 | — | 5,75 |
| 18/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Dordrecht | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2025 | Inter Miami CF | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | International Miami B | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2022 | Sant Andreu | International Miami B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | UE Sant Andreu U19 | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | CF Damm U19 | UE Sant Andreu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Sabadell U19 | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | CF Torre Levante Youth | Sabadell U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Portland Timbers Academy | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chicago Fire Premier | Portland Timbers Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực37