Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

lautaro villegas

30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

lautaro villegas là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Club Ciudad de Bolivar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
0Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—10017900000——205,80

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của lautaro villegas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026ARG Primera Nacionalvs Central Norte SaltaH 0-0600000—0———
07/09/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MadrynB 1-31700000—0——6,70
30/08/2026ARG Primera Nacionalvs Defensores de BelgranoT 1-02300000—0——6,50
24/08/2026ARG Primera Nacionalvs Racing de CordobaH 1-1100000—0—V6,42
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Agropecuario de Carlos CasaresB 0-11200000—0—V6,12
22/03/2026ARG Primera Nacionalvs Almirante BrownH 0-02900000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20242750 nghìn €
10/06/20242750 nghìn €
28/11/20242875 nghìn €
21/05/20252850 nghìn €
25/11/20252975 nghìn €
14/05/20262925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh29
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com