
Lautaro Vargas là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.973Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 22 | 1.840 | 0 | 0 | 2 | 10 | 2 | 78% | 47% | 9 | 0 | 6,63 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 133 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.840 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 25/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 526/674 (78%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 30/95 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 82/154 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/175 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 83
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 322
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 0/4 | V | 5,92 |
| 07/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 4/10 | — | 6,32 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 2/3 | — | 6,86 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/26 | 3 | 9/13 | — | 8,00 |
| 23/05/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/28 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 13/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/31 | 1 | 1/5 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 2/5 | — | 6,13 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 0 | 1/5 | V | 6,25 |
| 28/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/32 | 3 | 5/7 | V | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 23/09/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh63
- Thể lực55