
Lautaro Valenti là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 40% | 1 | 0 | 5,81 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/93 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/93 | 1 | 2/5 | V | 5,81 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Catania FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 3/6 | V | 6,79 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Como | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 5/9 | — | 6,34 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 5 | 8/11 | — | 6,24 |
| 04/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 28/10/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 4,8 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 3,8 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Club Atlético Lanús | Parma | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Parma | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 25/09/2020 | Club Atlético Lanús | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2019 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh85
- Thể lực70