
Lautaro Pastrán là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
17Đá chính
1.525Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
19/53Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 18 | 10 | 917 | 4 | 0 | 2 | 36 | 12 | 82% | 43% | 3 | 0 | 6,88 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 372 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 73% | 51% | 0 | 0 | 5,59 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 2 | 236 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 76% | 41% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 917 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/36
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 28/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/416 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/167 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 77
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/132 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/93 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 3 | 34/49 | 2 | 9/14 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/29 | 0 | 2/7 | — | 6,60 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/54 | 1 | 4/8 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/27 | 2 | 6/10 | — | 6,92 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/32 | 2 | 7/17 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | 73 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 32/38 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | vs Union Espanola | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 6/14 | — | 6,31 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/7 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2022 | 20 | 425 nghìn € |
| 03/04/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/07/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 03/10/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/11/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/09/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Belgrano | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Liga Dep Universitaria Quito | Belgrano | Cho mượn | — |
| 11/01/2025 | Belgrano | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Everton CD | Belgrano | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Belgrano | Everton CD | Chuyển nhượng 0.08M € | 80 nghìn € |
| 06/08/2023 | Everton CD | Belgrano | Hết hạn mượn 1.181654M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2021 | CD Everton U21 | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Club River Plate U20 | CD Everton U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật56
- Tư duy64
- Sức mạnh42
- Thể lực49