Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lautaro Pastrán

Colo ColoTiền đạoCHI
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lautaro Pastrán là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
17Đá chính
1.525Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
19/53Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1810917402361282%43%306,88
Chilean Cup2026—553721019473%51%005,59
Copa de la Liga2026—622360008376%41%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 917 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/36
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
28/48
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
343/416 (82%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/167 (43%)
Không chiến thắng / thua
7 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 77
Bị tước bóng
33
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/132 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/93 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lautaro Pastrán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 2-5450030012/1600/1—6,50
30/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttT 1-0901043334/4929/14—8,20
26/09/2026Chilean Cupvs Audax ItalianoT 1-0610031122/2902/7—6,60
23/09/2026Chilean Cup@ Audax ItalianoH 0-0900020241/5414/8—6,57
14/09/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionH 1-1620010325/2726/10—6,92
07/09/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 0-0650020226/3227/17—6,50
31/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoT 5-1731043032/3801/5—8,20
27/08/2026Chilean Cupvs Union EspanolaT 3-0dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileT 2-1730010112/1716/14—6,31
17/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsH 2-2280010110/1302/7—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 425 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/202220425 nghìn €
03/04/202320750 nghìn €
19/07/202321900 nghìn €
03/10/2023211,5 triệu €
18/12/2023211,5 triệu €
10/03/2024211,2 triệu €
11/06/202421800 nghìn €
11/11/202422800 nghìn €
15/06/202522700 nghìn €
28/09/202523500 nghìn €
21/12/202523600 nghìn €
07/06/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026BelgranoColo ColoChuyển nhượng—
30/12/2025Liga Dep Universitaria QuitoBelgranoCho mượn—
11/01/2025BelgranoLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
30/12/2024Everton CDBelgranoCho mượn—
08/07/2024BelgranoEverton CDChuyển nhượng 0.08M €80 nghìn €
06/08/2023Everton CDBelgranoHết hạn mượn 1.181654M €1,2 triệu €
31/12/2021CD Everton U21Everton CDChuyển nhượng—
31/01/2021Club River Plate U20CD Everton U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy64
  • Sức mạnh42
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com