
Lautaro Parisi
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Lautaro Parisi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ferrol Carril Oeste.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
1.762Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 29 | 22 | 1.762 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.762 phút · điểm TB 4,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 16/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/07/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 16/07/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 21/05/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật43
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực39