
Lautaro Palacios là tiền đạo 31 tuổi, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
841Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
0,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 472 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,18 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 24 | 20 | 369 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 3,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 369 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/06/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 850 nghìn € |
| 01/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Audax Italiano | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Al-Adalah | Audax Italiano | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Audax Italiano | Al-Adalah | Chuyển nhượng 0.475M € | 475 nghìn € |
| 25/02/2021 | Union San Felipe | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Coquimbo Unido | Union San Felipe | Cho mượn | — |
| 24/10/2020 | Union San Felipe | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Defensores de Cambaceres | Union San Felipe | Hết hạn mượn 0.022M € | 22 nghìn € |
| 29/08/2017 | Unknown | Club Defensores de Cambaceres | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Everton (La Plata) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Own Youth | Club Everton (La Plata) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực44