
Lautaro Montoya
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Lautaro Montoya là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Estudiantes.
Tiểu sử Lautaro Montoya
Lautaro Montoya là hậu vệ thi đấu cho Club Atlético Estudiantes, quốc tịch Argentina, hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026, Lautaro Montoya ra sân 26 trận, ghi 1 bàn và có 5 lần kiến tạo, với 1923 phút thi đấu và điểm trung bình 5,07. Các số liệu mùa này đều thuộc giải ARG Primera Nacional. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 375 nghìn € vào năm 2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.923Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1923Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/1Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 26 | 21 | 1.923 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 8 | 1 | 5,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.923 phút · điểm TB 5,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 12/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-0 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 06/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 19/10/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh55
- Thể lực43