Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lautaro Lusnig

Deportivo TachiraHậu vệARG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lautaro Lusnig là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Tachira.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
821Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—24218210001082%64%202,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 821 phút · điểm TB 2,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/327 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
34/57 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/42 (64%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lautaro Lusnig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaT 4-1900010025/3023/5—7,00
20/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 4-219000001/200/1—6,30
16/09/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCB 0-290000009/1546/7—6,70
07/09/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 3-1880000031/4001/5—6,31
03/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 5-2900000016/2645/6—6,70
31/08/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCH 0-0900000139/4613/4—6,90
23/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 1-3840000033/3522/2—6,44
17/08/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCT 3-2900000020/2614/5—6,48
10/08/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 3-1900000060/6811/3—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20212350 nghìn €
04/07/20222350 nghìn €
15/12/202224250 nghìn €
16/07/202324275 nghìn €
03/12/202325225 nghìn €
25/06/202425150 nghìn €
28/11/202426150 nghìn €
21/05/202526100 nghìn €
25/11/202527175 nghìn €
18/03/202627225 nghìn €
28/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com