
Lautaro Lusnig là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Tachira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
821Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 24 | 21 | 821 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 64% | 2 | 0 | 2,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 821 phút · điểm TB 2,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/327 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/57 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/42 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 3/5 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 4-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 4 | 6/7 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 4 | 5/6 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 2 | 2/2 | — | 6,44 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 4/5 | — | 6,48 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực51