Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lautaro Lovazzano

Portuguesa FCTiền vệARG
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Lautaro Lovazzano là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Portuguesa FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
24Đá chính
881Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
881Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
2,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—282488110311386%50%1002,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 881 phút · điểm TB 2,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
410/476 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
49/78 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/96 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 41
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lautaro Lovazzano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 0-0900000145/5636/14—6,60
20/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloB 1-2900000041/4447/13V6,20
17/09/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCT 2-135001007/800/2—6,70
14/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoH 1-1250000010/1201/3—6,30
06/09/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasH 1-1900011056/6313/5—7,60
03/09/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCH 1-124000009/1413/4—6,20
31/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoH 2-2900000043/5338/15—7,60
23/08/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCH 0-0900030043/4947/8—6,85
16/08/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosT 1-0820020137/4613/8—7,01
10/08/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 4-3851121145/4702/5—8,42

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/202321125 nghìn €
03/12/202321125 nghìn €
25/06/202422100 nghìn €
28/11/20242275 nghìn €
27/01/202522—
18/03/202623150 nghìn €
28/05/202624350 nghìn €
15/09/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com