Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lautaro Lopez

Bahia - BAHậu vệARG
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lautaro Lopez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bahia - BA.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lautaro Lopez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHH 0-0570000018/2302/9—6,39
17/05/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHT 3-2540031025/3413/7V5,89
09/05/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkT 3-1640000019/2624/7—6,38
03/05/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkT 3-1730000129/3511/2—6,39
28/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeT 2-1650000021/2233/8—6,52
24/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 3-0700110149/6026/11—7,62
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-2220000019/2511/3V5,76
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtB 0-1900020144/5214/10—6,05
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RWDM BrusselsT 3-2890000169/7615/5—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202318100 nghìn €
24/06/202419500 nghìn €
12/12/202419500 nghìn €
09/06/202520500 nghìn €
17/12/202520400 nghìn €
29/04/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Montevideo City TorqueBahia - BAChuyển nhượng—
29/06/2026KVSK LommelMontevideo City TorqueCho mượn—
18/08/2025Montevideo City TorqueKVSK LommelChuyển nhượng—
31/01/2024Velez SarsfieldMontevideo City TorqueHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/12/2023Defensa Y JusticiaVelez SarsfieldCho mượn—
31/08/2023Velez SarsfieldDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
31/12/2022Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—
30/06/2022Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com