
Lautaro Godoy là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
19Đá chính
1.858Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
619Phút/bàn
16/46Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 16 | 1.591 | 2 | 0 | 2 | 37 | 12 | 77% | 41% | 3 | 1 | 6,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 267 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 77% | 62% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.591 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/37
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 46/101
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 539/694 (77%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 20/97 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/53 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/253 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 136
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 396
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/131 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/35 | 1 | 5/13 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/39 | 2 | 6/12 | — | 7,34 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/29 | 3 | 7/16 | — | 6,39 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/35 | 3 | 11/20 | — | 6,41 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 37/55 | 1 | 8/15 | — | 7,23 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/38 | 2 | 5/9 | — | 6,75 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/36 | 2 | 5/9 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 31/43 | 1 | 4/10 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 46/56 | 1 | 2/9 | — | 6,50 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 38/53 | 0 | 3/14 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/09/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | River PlateU21 | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Paranaense U20 | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | River PlateU21 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật67
- Tư duy62
- Sức mạnh52
- Thể lực52