
Lautaro Giaccone là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 6 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 30% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 20% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/66 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 2/2 | — | 6,46 |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 23 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Argentinos Juniors | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | CA Rosario Central | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/12/2022 | Ferrol Carril Oeste | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 10/03/2022 | CA Rosario Central | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực42