
Lautaro Fedele
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Lautaro Fedele là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 25/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | T 1-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | T 3-1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 27/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 2-0 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 02/04/2026 | Copa Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực33