Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lautaro Comas

Sportivo LuquenoTiền vệARG
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Lautaro Comas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sportivo Luqueno.

Tiểu sử Lautaro Comas

Lautaro Comas là tiền vệ của câu lạc bộ Sportivo Luqueno, quốc tịch Argentina, hiện 31 tuổi, sinh ngày 15/01/1995. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 26 trận với 1510 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,13. Tại Primera División Paraguay, cầu thủ có 25 trận, 2 bàn và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
20Đá chính
1.510Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
755Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—25191.42021324768%45%306,38
Paraguayan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.420 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/24
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
16/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/273 (68%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
14/52 (26%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/190 (45%)
Không chiến thắng / thua
16 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 68
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
214
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lautaro Comas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Paraguayvs Sportivo San LorenzoT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026Primera División Paraguayvs Cerro PortenoB 0-326002033/502/5—6,11
06/10/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseB 2-3580010010/1416/10—5,95
26/09/2026Primera División Paraguayvs Club GuaraníB 0-156002104/914/10—5,67
21/09/2026Primera División Paraguayvs Deportivo RecoletaT 1-060001017/1003/5—6,65
14/09/2026Primera División Paraguay@ Olimpia AsuncionB 0-330001002/612/7—5,65
07/09/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoB 1-2dự bị00000—0———
25/08/2026Primera División Paraguay@ FC Nacional AsuncionB 0-2610010211/1503/3—6,72
17/08/2026Primera División Paraguayvs Club Libertad AsunciónB 1-2dự bị00000—0———
10/08/2026Primera División Paraguay@ Sportivo San LorenzoT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201621250 nghìn €
12/02/201722200 nghìn €
18/10/201722200 nghìn €
07/05/201823150 nghìn €
17/12/201823150 nghìn €
05/08/201924300 nghìn €
04/12/201924300 nghìn €
07/02/202126300 nghìn €
19/10/202126250 nghìn €
29/06/202328150 nghìn €
12/06/202429300 nghìn €
22/12/202429225 nghìn €
12/05/202530200 nghìn €
01/12/202530200 nghìn €
17/05/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com