
Lauri Laine là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 6 | 5 | 361 | 0 | 0 | 1 | 16 | 2 | 73% | 48% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/64 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/52 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/18 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 5/7 | — | 6,69 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 0/8 | — | 6,42 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 3/5 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 3-2 | 75 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 4/5 | — | 7,19 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vaduz | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/11 | 2 | 13/24 | — | 6,45 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vaduz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/05/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/09/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | FC Baník Ostrava | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | SJK Seinajoen | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2023 | Honka Espoo | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Honka II | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Honka U20 | FC Honka II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy71
- Sức mạnh34
- Thể lực36