
Laurenz Orgler là thủ môn 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid II.
Tiểu sử Laurenz Orgler
Laurenz Orgler là thủ môn thi đấu cho SK Rapid II, mang quốc tịch Austria và 22 tuổi, sinh ngày 13/10/2004. Cầu thủ cao 187 cm và nặng 72 kg. Ở mùa 2026-2027 tại Austrian 2.Liga, Laurenz Orgler có 8 trận ra sân, 720 phút thi đấu và điểm trung bình 5,25. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Mục chuyển nhượng ghi nhận ngày 30/06/2023 là lần chuyển từ SK Rapid II đến SK Rapid Wien.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 27/11/2021 | 17 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 225 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 20/05/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Post SV Wien Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 150
- Chỉ số 216
- Chỉ số 453
- Chỉ số 356