Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurent Kissiedou

Charleston BatteryTiền vệCIV
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Laurent Kissiedou là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Charleston Battery.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
14Đá chính
1.088Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
4/26Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—23141.08820126486%41%216,54

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.088 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/26
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
531/611 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
19/38 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/100 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 49
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laurent Kissiedou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Miami FCT 2-1630031134/3500/4—6,57
15/10/2026USL Championship@ Hartford AthleticH 1-1730030040/4414/9—6,69
11/10/2026USL Championshipvs Louisville City FCB 0-2280010228/2900/2—6,69
27/09/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-0730030037/3823/7—6,43
20/09/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 1-0670000043/4613/4—6,70
13/09/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 2-2240000018/2001/2—6,02
03/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticB 1-212000005/1001/1—5,96
30/08/2026USL Championship@ Las Vegas LightsT 2-0830010029/3912/5—6,60
25/08/2026USL Championshipvs Miami FCT 5-0450010040/4400/1V7,01
16/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 1-3640010039/4804/6—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20171850 nghìn €
10/07/201819125 nghìn €
14/11/201819150 nghìn €
02/10/201920150 nghìn €
24/11/202122175 nghìn €
09/06/202223300 nghìn €
28/11/202223350 nghìn €
18/05/202324350 nghìn €
28/11/202324350 nghìn €
04/06/202425300 nghìn €
29/10/202425200 nghìn €
16/06/202526200 nghìn €
21/12/202527150 nghìn €
29/04/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026FK PardubiceCharleston BatteryChuyển nhượng—
30/12/2025Fotbal PříbramFK PardubiceCho mượn—
28/08/2025FK PardubiceFotbal PříbramChuyển nhượng—
29/11/2024Detroit CityFK PardubiceCho mượn—
19/08/2024FK PardubiceDetroit CityChuyển nhượng—
06/02/2024Memphis 901FK PardubiceChuyển nhượng—
25/04/2021Free PlayerMemphis 901Chuyển nhượng—
30/11/2019Atlanta United FC IIFree PlayerTrở lại—
18/02/2018Atlanta United AcademyAtlanta United FC IIChuyển nhượng—
29/11/2017Charleston BatteryAtlanta United AcademyCho mượn—
17/08/2017Atlanta United AcademyCharleston BatteryChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com