Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurent Abergel

OGC NiceTiền vệFRA
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Laurent Abergel là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OGC Nice.

Tiểu sử Laurent Abergel

Laurent Abergel là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ OGC Nice, quốc tịch France, tuổi 33. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 65 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2025-2026 tại Cúp Quốc gia Pháp, Laurent Abergel ra sân 2 trận với tổng 146 phút và điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2024, với hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 01/07/2026, cầu thủ chuyển từ Lorient sang OGC Nice theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—221460001083%55%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/116 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laurent Abergel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-2770011048/5034/5—6,47
18/05/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubB 0-2660000156/6004/9V6,79
11/05/2026Ligue 1@ MetzT 4-0900020063/7512/3—6,53
02/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainH 2-2900000021/2502/5—6,16
26/04/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-3700000021/2511/4—5,99
18/04/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-0210000020/2100/1—7,20
01/03/2026Ligue 1vs AJ AuxerreH 2-2710010060/6727/7—6,59
22/02/2026Ligue 1@ OGC NiceH 3-3900010179/8804/6—6,59
15/02/2026Ligue 1vs Angers SCOT 2-0900000087/9601/3—7,20
08/02/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 0-2900020173/8314/9—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201320150 nghìn €
13/01/201420150 nghìn €
06/08/201421250 nghìn €
19/11/201421250 nghìn €
13/01/201521300 nghìn €
29/05/201522300 nghìn €
03/02/201623300 nghìn €
12/07/201623400 nghìn €
19/03/201724600 nghìn €
14/06/201724800 nghìn €
15/05/201825800 nghìn €
07/01/201925800 nghìn €
26/06/201926800 nghìn €
29/09/201926900 nghìn €
05/01/202026900 nghìn €
07/04/202027725 nghìn €
13/08/2020271,0 triệu €
14/10/2020271,8 triệu €
06/01/2021272,0 triệu €
08/04/2021282,5 triệu €
03/06/2021282,5 triệu €
15/12/2021282,5 triệu €
29/05/2022293,0 triệu €
01/11/2022293,0 triệu €
26/06/2023303,0 triệu €
17/12/2023303,0 triệu €
02/06/2024313,0 triệu €
02/10/2024312,5 triệu €
03/12/2024312,5 triệu €
01/06/2025322,5 triệu €
14/12/2025322,0 triệu €
31/05/2026331,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026LorientOGC NiceChuyển nhượng—
25/07/2019NancyLorientHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
05/07/2017AjaccioNancyHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/07/2015MarseilleAjaccioChuyển nhượng—
29/06/2015AjaccioMarseilleCho mượn—
31/08/2014MarseilleAjaccioChuyển nhượng—
30/06/2013Olympique de Marseille BMarseilleChuyển nhượng—
30/06/2011Marseille U19Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2010Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com