
Laura Herrera là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
813Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
813Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 813 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 55% | 2 | 1 | 3,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 813 phút · điểm TB 3,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/264 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/114 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 45
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | Đ | 4,70 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 3 | 11/12 | — | 7,10 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 10/16 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | B 2-6 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/35 | 6 | 9/16 | — | 7,40 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 6 | 10/14 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/33 | 0 | 2/9 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 2 | 4/8 | V | 5,49 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 2 | 3/11 | V | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 4 | 5/10 | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 2 | 7/14 | — | — |