
Laura Dominguez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Parma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 267 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 65% | 2 | 0 | 6,20 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 248 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 62% | 0 | 0 | 4,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/109 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 4,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/106 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 3/5 | — | 5,73 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 4/6 | V | 5,71 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/34 | 3 | 6/9 | V | 7,15 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Napoli (nữ) | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 6 | 6/9 | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 3 | 4/5 | — | 6,36 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 3 | 4/6 | V | 5,79 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 2 | 2/9 | — | 6,03 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/48 | 3 | 5/10 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 1/2 | — | 5,97 |