
Laura Daniela Garavito Perdomo
Independiente Santa Fe (nữ)Tiền vệ
22Tuổi
161Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Laura Daniela Garavito Perdomo là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Independiente Santa Fe (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
435Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 5 | 5 | 245 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 245 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/67 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Corinthians (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/28 | 1 | 4/8 | — | 6,10 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Colo Colo (nữ) | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 5/8 | — | 6,43 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Caracas (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/29 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |