
Latif Blessing
Tiền vệNIG
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Latif Blessing là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NIG.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | USL Cup | vs Indy Eleven | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/15 | 0 | — | — | 6,73 |
| 14/06/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | USL Cup | @ Detroit City | H 1-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 7,85 |
| 31/05/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | T 4-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 6 | 8/8 | — | 6,52 |
| 24/05/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 5,42 |
| 09/05/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/13 | 1 | 4/7 | — | 6,47 |
| 03/05/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/6 | V | 5,77 |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs Forward Madison FC | T 4-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 19/04/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/07/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/05/2018 | 21 | 675 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 22 | 3,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/11/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Lexington | Free player | Trở lại | — |
| 24/08/2025 | Free player | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Houston Dynamo | Free player | Trở lại | — |
| 13/03/2024 | Toronto FC | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 0.2527M € | 252 nghìn € |
| 12/07/2023 | New England Revolution | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Los Angeles FC | New England Revolution | Hết hạn mượn 0.379312M € | 379 nghìn € |
| 11/12/2017 | Sporting Kansas City | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Sporting Kansas CityReserves | Sporting Kansas City | Cho mượn | — |
| 23/03/2017 | Sporting Kansas City | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Liberty Professionals | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực39