Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Latif Blessing

Tiền vệNIG
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Latif Blessing là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NIG.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Latif Blessing · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/06/2026USL Cupvs Indy ElevenH 0-0210010215/150——6,73
14/06/2026USL Championshipvs San AntonioT 2-0dự bị00000—0———
07/06/2026USL Cup@ Detroit CityH 1-114101104/512/3—7,85
31/05/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCT 4-1790010012/1668/8—6,52
24/05/2026USL Championship@ Indy ElevenB 1-37000003/311/3—5,42
09/05/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 3-162001016/1314/7—6,47
03/05/2026USL Championship@ Las Vegas LightsB 1-2570000113/1500/6V5,77
26/04/2026USL Cupvs Forward Madison FCT 4-2270000111/1300/2—6,06
19/04/2026USL Championship@ Orange County SCH 0-015000003/400/2—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 675 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201720100 nghìn €
16/07/201720300 nghìn €
04/12/201720500 nghìn €
01/05/201821675 nghìn €
14/12/201821750 nghìn €
26/05/2019221,2 triệu €
29/11/2019223,2 triệu €
07/04/2020232,5 triệu €
25/08/2020233,5 triệu €
12/11/2020234,0 triệu €
17/12/2020234,0 triệu €
08/07/2021244,0 triệu €
08/11/2021243,5 triệu €
17/08/2022253,0 triệu €
07/11/2022253,0 triệu €
21/08/2023263,0 triệu €
17/12/2023262,0 triệu €
24/03/2024271,8 triệu €
12/06/2024271,2 triệu €
11/12/2024271,0 triệu €
03/04/202528800 nghìn €
24/11/202528400 nghìn €
29/04/202629300 nghìn €
05/10/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026LexingtonFree playerTrở lại—
24/08/2025Free playerLexingtonChuyển nhượng—
31/12/2024Houston DynamoFree playerTrở lại—
13/03/2024Toronto FCHouston DynamoHết hạn mượn 0.2527M €252 nghìn €
12/07/2023New England RevolutionToronto FCChuyển nhượng—
02/01/2023Los Angeles FCNew England RevolutionHết hạn mượn 0.379312M €379 nghìn €
11/12/2017Sporting Kansas CityLos Angeles FCChuyển nhượng—
29/11/2017Sporting Kansas CityReservesSporting Kansas CityCho mượn—
23/03/2017Sporting Kansas CitySporting Kansas CityReservesChuyển nhượng—
08/01/2017Liberty ProfessionalsSporting Kansas CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com